genus saponaria

genus saponaria

A gardener plants a genus Saponaria in the herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Saponaria: Một chi thực vật trong họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), bao gồm các loài thảo mộc chủ yếu sống lâu năm nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Châu Âu, Châu Á, Châu Phi). Tên gọi này bắt nguồn từ đặc tính của một số loài chứa saponin, một chất tạo bọt tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Saponaria includes the well-known soapwort. (Chi Saponaria bao gồm loài cây phòng nổi tiếng.)
    • Plants in genus Saponaria are often used in traditional medicine. (Các loài thực vật trong chi Saponaria thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: "Genus Saponaria" được sử dụng như một danh pháp khoa học chính thức để chỉ một nhóm phân loại cụ thể. Tên chi luôn được viết in nghiêng chữ cái đầu viết hoa.
    • The specimen was correctly identified as belonging to the genus Saponaria. (Mẫu vật đã được xác định chính xác thuộc chi Saponaria.)
Biến thể từ gần giống
  • Saponaria (n): Tên gọi tắt thông thường cho chi này, cũng thường được dùng trong văn cảnh thực vật học.
    • Saponaria officinalis is the most common species. (Saponaria officinalis loài phổ biến nhất.)
  • Soapwort (n): Tên tiếng Anh phổ biến cho các loài trong chi này, đặc biệt , do đặc tính tạo bọt.
  • Caryophyllaceae (n): Tên họ thực vật (họ Cẩm chướng) chi Saponaria thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Cây phòng: Cách gọi thông dụng bằng tiếng Việt dựa trên công dụng.
  • Chi Bồ cu vẽ: Một tên gọi khác trong tiếng Việt cho một số loài trong chi này.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "genus Saponaria" do đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.